blister pack
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao bì vỉ: "blister pack" là một loại bao bì trong đó sản phẩm được niêm phong giữa một tấm bìa cứng (thường là bìa các-tông) và một lớp nhựa trong suốt có hình dạng vỉ (blister). Loại bao bì này thường được sử dụng để đóng gói các mặt hàng nhỏ như thuốc viên, pin, đồ chơi nhỏ, hoặc linh kiện điện tử, giúp sản phẩm được nhìn thấy rõ và bảo vệ khỏi hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Thuốc được đóng trong một bao bì vỉ để giữ từng viên thuốc riêng biệt.)
- (Tôi đã mua một bao bì vỉ pin cho điều khiển từ xa.)
- (Món đồ chơi được trưng bày trong một bao bì vỉ treo trên kệ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blister pack" cũng có thể được gọi là "clamshell pack" (bao bì dạng vỏ sò) khi lớp nhựa bao phủ hoàn toàn sản phẩm thay vì chỉ có một mặt nhựa phẳng.
- Trong ngành dược phẩm, blister pack thường được thiết kế để dễ dàng bóc tách từng viên thuốc, giúp người dùng tuân thủ lịch trình uống thuốc.
- Một số blister pack có thể được làm từ vật liệu tái chế để giảm tác động môi trường.
Biến thể và từ gần giống
- Blister (n): vỉ, bọng nước (trên da) hoặc phần nhựa lồi lên trong bao bì.
- The blister on the pack protects the product. (Vỉ nhựa trên bao bì bảo vệ sản phẩm.)
- Blister packaging (n): bao bì dạng vỉ (thuật ngữ chung hơn).
- Blister packaging is common for small electronics. (Bao bì dạng vỉ phổ biến cho các thiết bị điện tử nhỏ.)
- Carded packaging (n): bao bì có bìa các-tông (thường dùng với blister pack).
- Carded packaging is often used for toys. (Bao bì có bìa các-tông thường được dùng cho đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Clamshell pack: bao bì dạng vỏ sò (một dạng tương tự nhưng nhựa bao phủ hoàn toàn sản phẩm).
- Skin pack: bao bì dạng màng co (sản phẩm được bọc kín bởi một lớp màng nhựa mỏng trên bìa cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "blister pack", nhưng có thể dùng:
- Open a blister pack: mở một bao bì vỉ.
- I had to use scissors to open the blister pack. (Tôi phải dùng kéo để mở bao bì vỉ.)
- Remove from blister pack: lấy ra khỏi bao bì vỉ.
- Remove the battery from the blister pack before use. (Lấy pin ra khỏi bao bì vỉ trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "blister pack".